nincs
A1
Hungary
no
ĐỘNG TỪ
A1
1
no
A1
Mẫu sử dụng:
nincs/nincsen + főnév; valakinek nincs valamije
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not any; zero quantity
Chủ đề
quantity
|absence
|negation
|existence
|possession
|core_vocabulary
Định nghĩa
Used before a noun to mean not any amount or number of something.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.