Hungary - Anh

noble

C2 Hungary
noble
DANH TỪ C2 ARCHAIC
1
Mẫu sử dụng:
egy noble; noble aranypénz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
old English gold coin
Chủ đề
coin |history |england |money |numismatics |finance |time
Định nghĩa

A gold coin used in England from the 14th to the 17th centuries, of varying value at different times.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký