Hungary - Anh

nominálisan

C1 Hungary
nominally
C1 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
at face value, unadjusted
Chủ đề
economics |finance |prices |inflation |statistics |business
Định nghĩa

At the stated or face-value amount, especially for prices, values, or interest rates, without adjusting for inflation, extra costs, or real purchasing power.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký