Hungary - Anh

normálirányú

C1 Hungary
normal
C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
normálirányú erő; a felületre normálirányú
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
perpendicular in geometry
Chủ đề
geometry |perpendicularity |right_angle |physics |engineering |science |education
Định nghĩa

In geometry, being at a right angle (90°) to a given line, plane, or surface.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký