Hungary - Anh

normalizálás

C1 Hungary
normalization
DANH TỪ C1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
vminek a normalizálása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Making forms consistent
Chủ đề
standardization |data_processing |language |formats |procedures |administration |technology |data
Định nghĩa

The process of changing information, language, procedures, or formats so that they follow a shared standard or consistent pattern.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký