Hungary - Anh

normalizálódik

C1 Hungary
normalize
ĐỘNG TỪ C1
1
Mẫu sử dụng:
vmi normalizálódik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
return to a normal condition
Chủ đề
recovery |health |stability |return_to_normal |daily_life |economy |systems
Định nghĩa

To return something to its usual, healthy, or expected state, or to return to that state.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký