Hungary - Anh

nos

B1 Hungary
now, well
B1
2
Mẫu sử dụng:
nos, + mondat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Used to get attention or begin speaking
Chủ đề
discourse_marker |attention |topic_shift |conversation |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

Used to start a statement, attract attention, or signal a change in topic or tone.

B1
2
Mẫu sử dụng:
nos, ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Used to introduce a reaction or comment
Chủ đề
discourse_marker |hesitation |surprise |transition |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

Used to show surprise, hesitation, or to introduce a statement.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký