nóta
B2
Hungary
tune
DANH TỪ
B2
INFORMAL
2
tune
B2
Mẫu sử dụng:
más/régi/ugyanaz a nóta; más nótát fúj
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
usual attitude or way of talking
Chủ đề
attitude
|opinion
|behavior
|communication
|change_of_opinion
|complaint
|emotions
|core_vocabulary
Định nghĩa
A person's typical attitude, opinion, or way of talking about something, especially when it is repeated or later changes.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.