Hungary - Anh

növényi tej

B1 Hungary
milk
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
növényi tej; zabtej, mandulatej, kókusztej
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
plant-based milk substitute
Chủ đề
food_drink |plant_based |milk_alternative |cooking |daily_life |health
Định nghĩa

a white or pale drink made from plants, nuts, or seeds and used instead of animal milk

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký