növeszt
B1
Hungary
sprout
ĐỘNG TỪ
B1
1
sprout
B2
Mẫu sử dụng:
valaki/valami növeszt valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
grow or produce something suddenly
Chủ đề
growth
|body_hair
|plant_growth
|production
|visible_change
|body
|nature
|appearance
Định nghĩa
To grow or produce something (such as hair, branches, or spikes), often suddenly or noticeably.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.