Hungary - Anh

növeszt

B1 Hungary
sprout
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valaki/valami növeszt valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
grow or produce something suddenly
Chủ đề
growth |body_hair |plant_growth |production |visible_change |body |nature |appearance
Định nghĩa

To grow or produce something (such as hair, branches, or spikes), often suddenly or noticeably.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký