nude
B2
Hungary
nude
B2
2
nude
B1
Mẫu sử dụng:
nude + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Skin-colored tone
Chủ đề
color
|fashion
|makeup
|appearance
|clothing
|arts_entertainment
|daily_life
Định nghĩa
Having a light beige, pink, or brown color similar to some human skin tones, often used for clothing, makeup, or paint.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.