nukleinsavlánc
C1
Hungary
strand
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
2
strand
B2
Mẫu sử dụng:
komplementer nukleinsavlánc
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
single DNA or RNA chain
Chủ đề
biology
|genetics
|dna
|rna
|molecules
|science
|education
Định nghĩa
A single long chain of nucleotides that forms part of a DNA or RNA molecule.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.