Hungary - Anh

nun

C1 Hungary
nun
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
nun betű; héber nun
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fourteenth Hebrew alphabet letter
Chủ đề
writing_system |alphabet |hebrew |letter |linguistics |education |communication
Định nghĩa

The fourteenth letter of the Hebrew alphabet, written נ in its regular form and ן when it appears at the end of a word.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký