Hungary - Anh

nyafog

B1 Hungary
wine, moan, whine, wail
ĐỘNG TỪ B1 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
nyafog valami miatt / valamin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To complain like whining
Chủ đề
complaint |speech |informal |annoyance |communication |emotions
Định nghĩa

(Rare, humorous) To complain in a drawn-out or whining manner, often as a play on words with 'whine'.

ĐỘNG TỪ B1 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
nyafog valami miatt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Complain in an irritating way
Chủ đề
complaining |annoyance |informal |repetition |communication |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

To complain about something, often repeatedly and in a way that others find irritating.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
nyafog valami miatt; azt nyafogja, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Complain in an irritating tone
Chủ đề
complaint |communication |dissatisfaction |childish_voice |annoyance |emotions
Định nghĩa

To complain or express dissatisfaction in a high-pitched, irritating, or childish manner.

ĐỘNG TỪ B1 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
valami miatt nyafog; azon nyafog, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
complain loudly or bitterly
Chủ đề
complaining |informal_speech |emotion |exaggeration |communication |emotions
Định nghĩa

To complain in a loud, emotional, or exaggerated way, often for a long time.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký