nyárs
B1
Hungary
spit
DANH TỪ
B1
1
spit
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
metal rod for roasting meat
Chủ đề
cooking
|grilling
|tools
|meat
|food_drink
|daily_life
Định nghĩa
A long, thin metal rod used to hold and turn meat or other food while it is roasted over a fire or in an oven.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.