nyársra húz
B2
Hungary
spit
ĐỘNG TỪ
B2
1
spit
C1
Mẫu sử dụng:
nyársra húz vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
put food onto a roasting spit
Chủ đề
cooking
|preparation
|grilling
|tools
|food_drink
|daily_life
Định nghĩa
To fix meat or other food on a spit so that it can be roasted.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.