nyélbe üt
C1
Hungary
clinch
ĐỘNG TỪ
C1
2
clinch
B2
Mẫu sử dụng:
nyélbe üt vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
secure something decisively
Chủ đề
success
|result
|competition
|agreement
|finalization
|sports
|business
Định nghĩa
To make something certain by achieving what is needed to win, finalize an agreement, or confirm a result.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.