nyelés
B1
Hungary
gulp
DANH TỪ
B1
2
gulp
A2
Mẫu sử dụng:
egy nyelés; egy nyelésre
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A single quick swallow
Chủ đề
body_action
|eating_drinking
|swallowing
|single_event
|body
|health
Định nghĩa
A single act of swallowing quickly and often audibly.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.