Hungary - Anh

nyereg

B1 Hungary
saddle
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Seat for rider on animal
Chủ đề
equestrian |riding |equipment |animals |travel |core_vocabulary
Định nghĩa

A supportive seat, usually made of leather, fastened on the back of a horse or other animal for a rider to sit on.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký