Hungary - Anh

nyeremény

B1 Hungary
prize
DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Something given to a winner
Chủ đề
competition |award |reward |achievement |money |arts_entertainment |sports |education
Định nghĩa

An item, sum of money, or other reward given to someone for winning a competition or achieving something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký