Hungary - Anh

nyereséges

B2 Hungary
profitable
B2
1
Mẫu sử dụng:
nyereséges vállalkozás/cég/üzlet; nyereségesen működik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
producing financial gain or profit
Chủ đề
finance |business |profit |investment |commerce
Định nghĩa

Producing more money or financial gain than is spent or invested.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký