Hungary - Anh

nyeretlen

C1 Hungary
maiden
C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
még nyeretlen
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
racehorse with no wins
Chủ đề
horse_racing |sports |competition |winless |animals
Định nghĩa

In horse racing, a horse that has not yet won a race.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký