nyeretlen
C1
Hungary
maiden
C1
TECHNICAL
2
maiden
C2
Mẫu sử dụng:
még nyeretlen
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
racehorse with no wins
Chủ đề
horse_racing
|sports
|competition
|winless
|animals
Định nghĩa
In horse racing, a horse that has not yet won a race.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.