nyílt tenger
B1
Hungary
main
DANH TỪ
B1
1
main
C1
Mẫu sử dụng:
a nyílt tengeren
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Open sea far from land
Chủ đề
ocean
|sea
|sailing
|geography
|nature
|travel
Định nghĩa
The open sea, especially far from land; the high seas.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.