nyilvános vécé
B1
Hungary
convenience
DANH TỪ
B1
FORMAL
2
convenience
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a public toilet (BrE)
Chủ đề
public_facility
|toilet
|urban_services
|formal
|british_english
|daily_life
|housing
|core_vocabulary
Định nghĩa
A public toilet, especially in British English, often used in the phrase "public convenience."
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.