Hungary - Anh

nyilvántartásba vétel

C1 Hungary
registration
DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
vki/vmi nyilvántartásba vétele
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
official recording or enrollment
Chủ đề
administration |enrollment |records |forms |official_process |business |education |core_vocabulary
Định nghĩa

The act or process of officially recording information, details, or membership with an authority or organization.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký