Hungary - Anh

nyír

B1 Hungary
frog, clip
DANH TỪ C2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
a ló patájának nyírja
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
soft v-shaped part of hoof
Chủ đề
horse |hoof |anatomy |veterinary |animals |body
Định nghĩa

The V-shaped, rubbery structure on the underside of a horse’s hoof that aids in shock absorption and blood circulation.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
rövidre nyír vmit/vkit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cut or trim quickly
Chủ đề
cutting |trimming |scissors |grooming |plants |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To cut or trim something with scissors, clippers, or similar tools, usually in a quick motion.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký