nyíratlan
B2
Hungary
untrimmed
B2
1
untrimmed
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not cut or groomed
Chủ đề
hair
|beard
|garden
|plants
|untidy
|grooming
|appearance
|home_garden
Định nghĩa
Not cut, pruned, or tidied; left to grow or remain in a natural or untidy state.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.