nyirkosság
B2
Hungary
damp
DANH TỪ
B2
2
damp
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
slight moisture on a surface
Chủ đề
moisture
|dampness
|buildings
|smell
|daily_life
|weather
|housing
Định nghĩa
Slight moisture, often causing something to feel unpleasant or musty.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.