nyirokcsomó
B2
Hungary
node
DANH TỪ
B2
TECHNICAL
1
node
B2
Mẫu sử dụng:
duzzadt nyirokcsomó; nyirokcsomói megduzzadnak
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
small body lump or swelling
Chủ đề
anatomy
|medicine
|lymphatic_system
|swelling
|infection
|health
|body
Định nghĩa
A small rounded mass of tissue, such as a swelling or lump, especially in the lymphatic system.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.