Hungary - Anh

nyit

A2 Hungary
start, open
ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
üzletet/éttermet nyit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
initiate creation or existence
Chủ đề
creation |business |organization |initiative |core_vocabulary
Định nghĩa

To make something exist, happen, or be established for the first time.

ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
valami nyit; nyit valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Begin an event officially
Chủ đề
start |events |meetings |ceremony |business |work |communication
Định nghĩa

To formally begin an event, meeting, or business activity.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký