Hungary - Anh

nyom nélkül

B1 Hungary
cleanly
B1
1
Mẫu sử dụng:
nyom nélkül lejön/eltávolítható/leválik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
completely separated or removed
Chủ đề
removal |detachment |residue |separation |daily_life |technology |medicine
Định nghĩa

Completely and neatly, so that something is fully separated, removed, or detached without leaving parts behind.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký