nyomában van
B2
Hungary
after
ĐỘNG TỪ
B2
2
after
B1
Mẫu sử dụng:
valaki/valami nyomában van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
In pursuit of or seeking
Chủ đề
pursuit
|search
|goal
|movement
|desire
|core_vocabulary
Định nghĩa
Indicating that someone is trying to find, catch, or obtain something or someone.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.