Hungary - Anh

nyomás alatt van

B1 Hungary
siege
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
vki/vmi nyomás alatt van; vki/vmi vki/vmi nyomása alatt áll
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Prolonged attack or pressure
Chủ đề
figurative |criticism |pressure |conflict |competition |stress |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

A sustained period during which someone or something is persistently attacked, criticized, or faced with difficulties.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký