Hungary - Anh

nyomásmentesít

C1 Hungary
decompress
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
vmit ~; vmi nyomásmentesül
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
reduce physical pressure
Chủ đề
pressure |diving |aviation |engineering |safety |science
Định nghĩa

To reduce pressure in or on something, or to experience a reduction in pressure, especially after being under high pressure.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký