Hungary - Anh

nyomat

B2 Hungary
print
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
nyomat vmiről; nyomat vmiből
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a printed copy of text or image
Chủ đề
printed_copy |artwork |photography |paper |reproduction |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

A copy of text, an image, or a design produced by printing on paper or another surface.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký