Hungary - Anh

nyomatékosít

C1 Hungary
enforce
ĐỘNG TỪ C1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
fontosságot/sürgősséget/fő gondolatot nyomatékosít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
strengthen or support an idea
Chủ đề
argumentation |evidence |support |emphasis |persuasion |communication |education |core_vocabulary
Định nghĩa

To give extra strength, support, or emphasis to an argument, opinion, or feeling.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký