nyű
C1
Hungary
maggot
DANH TỪ
C1
1
maggot
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fly larva (wormlike insect)
Chủ đề
insect
|larva
|biology
|decay
|waste
|animals
|nature
|food
|health
Định nghĩa
The soft, legless larva of a fly, often found in decaying organic matter or in rotting food.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.