Hungary - Anh

nyugdíjas évek

B1 Hungary
retirement
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valakinek a nyugdíjas évei; a nyugdíjas évek alatt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Life after stopping work
Chủ đề
life_stage |ageing |leisure |lifestyle |daily_life |work |finance
Định nghĩa

The stage of life that begins after a person permanently leaves their job or career.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký