Hungary - Anh

nyughatatlanság

C1 Hungary
restlessness
DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
fiatalkori/fiatalos nyughatatlanság
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
dissatisfaction creating desire for change
Chủ đề
dissatisfaction |social_unrest |change |work |youth |society |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

A feeling of dissatisfaction with the current situation that makes a person or group want change, progress, or new experiences.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký