nyugtatót ad
B2
Hungary
tranquilize
ĐỘNG TỪ
B2
TECHNICAL
2
tranquilize
C1
Mẫu sử dụng:
vkinek nyugtatót ad
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sedate with a drug
Chủ đề
medicine
|veterinary
|drugs
|calming
|sedation
|health
|animals
|safety
Định nghĩa
To give a tranquilizing drug to a person or animal to make them calm, less anxious, or partly unconscious.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.