nyugton
B1
Hungary
still
B1
2
still
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
without moving or making noise
Chủ đề
movement
|silence
|stillness
|manner
|core_vocabulary
Định nghĩa
In a quiet and unmoving way.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.