nyújtógyakorlat
B1
Hungary
stretch
DANH TỪ
B1
2
stretch
A2
Mẫu sử dụng:
nyújtógyakorlatot végez/csinál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Act of extending fully
Chủ đề
exercise
|body_movement
|flexibility
|warm_up
|body
|health
|daily_life
Định nghĩa
An act of making a body part or object longer or straighter by pulling or reaching.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.