nyúlhús
B1
Hungary
rabbit
DANH TỪ
B1
1
rabbit
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
meat from a rabbit
Chủ đề
food
|meat
|cooking
|food_drink
|daily_life
Định nghĩa
The meat of a rabbit when used as food.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.