nyúlik
B1
Hungary
stretch
ĐỘNG TỪ
B1
1
stretch
A2
Mẫu sử dụng:
nyúlik; nyúlik, ha húzzák
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Become longer when pulled
Chủ đề
elasticity
|materials
|fabric
|pulling
|expansion
|science
|technology
|core_vocabulary
Định nghĩa
To become longer or wider when pulled without breaking, often referring to materials.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.