o
A1
Hungary
oh
DANH TỪ
A1
1
oh
A1
Mẫu sử dụng:
o-val; két o
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the letter O
Chủ đề
alphabet
|letter_name
|writing
|language
Định nghĩa
The name of the letter O.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.