öblös
B2
Hungary
resonant
B2
2
resonant
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
rich, clear, ringing sound
Chủ đề
sound
|acoustics
|voice
|reverberation
|music
|daily_life
Định nghĩa
Producing a full, deep, and clear sound that seems to carry well; strongly echoing or reverberating.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.