Hungary - Anh

odaad

A2 Hungary
give, pass
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
odaad vmit vkinek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to hand something to someone
Chủ đề
transfer |possession |physical_action |delivery |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To pass or deliver something to another person by hand or other means.

ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
oda-/idead valamit valakinek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Give something to someone
Chủ đề
transfer |giving |objects |sports |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To hand or move something to another person.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký