odadob
A2
Hungary
chuck, toss
ĐỘNG TỪ
B1
INFORMAL
1
chuck
B1
Mẫu sử dụng:
odadob vmit vkinek / vhova
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
throw something casually or carelessly
Chủ đề
throwing
|handling
|movement
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To throw something in a quick, casual, or careless way, usually without aiming carefully.
ĐỘNG TỪ
A2
2
toss
A2
Mẫu sử dụng:
odadob vmit vkinek/vhova
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Throw something lightly
Chủ đề
throwing
|casual_action
|movement
|core_vocabulary
Định nghĩa
To throw something lightly, carelessly, or without much force.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.