Hungary - Anh

odaér

A2 Hungary
get, make
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
odaér valahová
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
arrive at a place
Chủ đề
arrival |movement |destination |travel |transportation |core_vocabulary
Định nghĩa

To reach or arrive at a specific location.

ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
odaér vhova/vhová időben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
arrive at a place in time
Chủ đề
arrival |travel |punctuality |deadline |success |time
Định nghĩa

To succeed in getting to a place or event before it is too late.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký