Hungary - Anh

odafigyelő

B1 Hungary
attentive
B1
2
Mẫu sử dụng:
odafigyelő tanuló/hallgató; odafigyel valamire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
paying close and careful attention
Chủ đề
attention |focus |listening |education |instructions |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

Paying careful, focused, and continuous attention, especially to what is being said, shown, or happening.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký